• Home  / 
  • Viết
  •  /  8 cấu trúc miêu tả dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1

8 cấu trúc miêu tả dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1

23.1.19 8 cấu trúc miêu tả dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1

Nguồn: Thùy Trang
Link Page: Mrs. Trang IELTS
https://www.facebook.com/MrsTrangIELTS/

🌸 Nếu bạn chỉ học thuộc các từ vựng trong dạng map là chưa đủ vì ngoài từ vựng bạn còn cần thêm các cấu trúc câu để lắp ghép từ vựng thành câu có nghĩa.

🌸 Dưới đây là 8 cấu trúc câu rất dễ áp dụng trong miêu tả map.

🌟 1. Cấu trúc chỉ phương hướng
− in the North West area of city
− in the North West corner of the city
− be located in/ be situated in: nằm ở
🍒 The school was located to the south of the main road
(Ngôi trường nằm ở phía nam con đường chính)

🌟 2. Cấu trúc chỉ sự phá bỏ:
a. for buildings (passive only)
− to be demolished
− to be knocked down
− to be pulled down
b. for trees
− to be cut down = to be chopped down
c. biến mất (active)
− to disappear
🍒 Houses were demolished to make way for a car park.
(Những ngôi nhà đó đã bị đập bỏ để nhường chỗ cho bãi đậu xe.)
🍒 Farmland had completely disappeared
(Đất nông nghiệp đã biến mất hoàn toàn.)

🌟 3. Cấu trúc chỉ sự xuất hiện (thay thế)
a. xuất hiện: appear
b. There is / There was
c. to be built/ to be constructed/ to be erected
🍒 There is a construction of a skycraper.
(Có 1 công trình xây dựng một tòa nhà chọc trời.)
🍒 A skycraper was constructed.
(Một tòa nhà chọc trời đã được xây dựng.)

🌟 4. Cấu trúc chỉ sự thay thế
a. make way for
b. replace (both active and passive)
🍒 The airport was knocked down to make way for a new hospital.
(Sân bay đã bị đập bỏ để nhường chỗ cho một bệnh viện mới.)
🍒 All trees were replaced by a new building.
(Tất cả các cây cối đã được thay thế bởi một tòa nhà mới.)

🌟 5. Cấu trúc chỉ sự mở rộng/ kéo dài
a. to be expanded/ widened/ extended/ lengthened
b. become bigger
🍒 The car park was dramatically extended
(Bãi đậu xe được mở rộng đáng kể)

🌟 6. Cấu trúc rút gọn
a. to be narrowed/ to be shortened
b. become smaller
🍒 The playground becomes smaller
(Sân chơi trở nên nhỏ hơn)

🌟 7. Di dời, di chuyển
move a little to , relocate
🍒 The sports field had to move a little to the east,
(Khu thể thao phải di dời một chút sang phía đông.)

🌟 8. Cấu trúc chỉ sự giữ nguyên
still remain/ still exist
🍒 The playground in the southeast area still existed.
(Sân chơi ở phía đông nam vẫn còn tồn tại.)

Chúc các bạn học thật tốt! 🍀

+ Đừng quên Like page Tự học IELTS 9.0 để theo dõi tất cả các bài viết mới của Page nhé
+ Tổng hợp các ebook tự học, bài viết IELTS hay nhất của group Tự Học IELTS 9.0 https://bit.ly/tuhocielts9 và https://tuhocielts9.vn/
+ ELSA Speak – Luyện phát âm tiếng Anh chuẩn, sử dụng công nghệ trí tuê nhân tạo, hay nhất hiện nay với hơn 4 triệu người dùng. Tham khảo tại : https://elsaspeak.vn/cam-nhan-elsa/
+ http://TESTuru.vn: website thi thử IELTS trên máy tính chất lượng, đáng tin cậy và giá tốt nhất

8 cấu trúc miêu tả dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1

About the author

admin